儃回 chán huí Pinyin: chán huí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.运转。 Cấu tạo: 儃 + 回 (hồi)Pinyinchán huíCấu tạo儃 + 回 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.运转。 Từ liên quan Gần nghĩa回丝 · 回乡 · 回书 · 回事 · 回互 · 回交 · 回京 · 回休