巧人

qiǎo rénxảo nhân

Hán Việt: xảo nhân · Pinyin: qiǎo rén

Tổng quan

Homo habilis, loài người vượn tuyệt chủng ở Đông Phi (Đài Loan)

Cấu tạo: 巧 (xảo) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Người khéo léo

Eng

  • Cihui Homo habilis, extinct species of upright East African hominid (Tw)

Đức

  • Handedict Homo habilis (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人