有之

hữu chi

Hán Việt: hữu chi

Tổng quan

Có lẽ có

Cấu tạo: 有 (hữu) + 之 (chi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Có lẽ có

Từ liên quan

Gần nghĩa

之一 · 之上 · 之下 · 之中 · 之久 · 之內 · 之内 · 之前