儘多

tẫn đa

Hán Việt: tẫn đa

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.很多。

Cấu tạo: 尽 (tẫn) + 多 (đa)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儘教 · 儘著 · 多个 · 多久 · 多么 · 多义 · 多事 · 多于