優秀

yōu xiù ưu tú

Hán Việt: ưu tú · Pinyin: yōu xiù

Tổng quan

xuất sắc | ưu tú

Cấu tạo: (ưu) + (tú)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xuất sắc | ưu tú
  • Cihui ưu tú ưu tú ☆Tốt đẹp hơn cả. Giỏi hơn cả.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 才能傑出,超出眾人。如:「他是個優秀的學生。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (品行、学问、质量、成绩等)非常好:~作品|成绩~。

Eng

  • CC-CEDICT outstanding; excellent
  • Cihui outstanding; excellent

ja

  • JMdict superior|excellent|brilliant|outstanding

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

优异 · 优良 · 杰出 · 良好

Từ trái nghĩa

低劣 · 平庸 · 恶劣 · 拙劣 · 顽劣