儺禳

nuó rángna nhương

Hán Việt: na nhương · Pinyin: nuó ráng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓用驱傩禳祭的方式以驱除疫鬼。

Cấu tạo: 儺 (na) + 禳 (nhương)

Từ liên quan

Gần nghĩa

儺戲 · 儺神 · 禳災 · 禳解 · 禳日蝕 · 禳月蝕 · 傩声 · 傩礼