兀凳 wù dèng·ngột đắng Hán Việt: ngột đắng · Pinyin: wù dèng Tổng quan ghế đẩu thấp kiểu Trung Quốc Cấu tạo: 兀 (ngột) + 凳 (đắng)Pinyinwù dèngHán Việtngột đắngTừ loạidanhCấu tạo兀 + 凳 · ngột + đắng nghĩa thành phần: ngột + đắng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 ghế đẩuEngCihui Chinese-style low stool Từ liên quan Gần nghĩa兀傲 · 兀兀 · 兀庵 · 兀敖 · 兀然 · 兀立 · 兀自 · 兀臬