充值

chōng zhísung trị

Hán Việt: sung trị · Pinyin: chōng zhí

Tổng quan

nạp tiền (vào thẻ)

新华 · Tân Hoa Đại lục

给电话卡、交通卡等补充钱款:~卡。

Cấu tạo: 充 (sung) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nạp tiền

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 给电话卡、交通卡等补充钱款:~卡。

Eng

  • Cihui to recharge (money onto a card)

Đức

  • Handedict Geld auf eine Karte laden (z. B. Mensakarte, Kopierkarte etc.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

充值卡 · 值勤 · 值域 · 值夜 · 值守 · 值宿 · 值当 · 值得