充电不足

sung điện bất túc

Hán Việt: sung điện bất túc

Tổng quan

sự nạp thiếu (chất nổ), đạn nạp thiếu chất nổ, (thương nghiệp) lấy giá quá rẻ, (quân sự) nạp thiếu chất nổ

Cấu tạo: 充 (sung) + 電 (điện) + 不 (bất) + 足 (túc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiếu điện
  • Tần suất từ sự nạp thiếu (chất nổ), đạn nạp thiếu chất nổ, (thương nghiệp) lấy giá quá rẻ, (quân sự) nạp thiếu chất nổ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi undercharge

Eng

  • Tần suất từ undercharge

Từ liên quan

Gần nghĩa

不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意