光纖分布式數據接口
quang tiêm phân bố thức sổ cứ tiếp khẩu
Hán Việt: quang tiêm phân bố thức sổ cứ tiếp khẩu · Pinyin: guāng xiān fēn bù shì shù jù jiē kǒu
Tổng quan
Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang | FDDI
Cấu tạo: 光 (quang) + 纖 (tiêm) + 分 (phân) + 布 (bố) + 式 (thức) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 接 (tiếp) + 口 (khẩu)
Nghĩa
Việt
- Cihui Giao diện Dữ liệu Phân bố Sợi quang | FDDI
Eng
- CC-CEDICT Fiber Distributed Data Interface (FDDI)
- Cihui Fiber Distributed Data Interface (FDDI)