克利斯朵夫霍格伍德
khắc lợi tư đóa phu hoắc cách ngũ đức
Hán Việt: khắc lợi tư đóa phu hoắc cách ngũ đức · Pinyin: kè lì sī duǒ fū huò gé wǔ dé
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 利 (lợi) + 斯 (tư) + 朵 (đóa) + 夫 (phu) + 霍 (hoắc) + 格 (cách) + 伍 (ngũ) + 德 (đức)