克拉斯諾亞爾斯克邊疆區

kè lā sī nuò yǎ ěr sī kè biān jiāng qū khắc lạp tư nặc á nhĩ tư khắc biên cương khu

Hán Việt: khắc lạp tư nặc á nhĩ tư khắc biên cương khu · Pinyin: kè lā sī nuò yǎ ěr sī kè biān jiāng qū

Tổng quan

Cấu tạo: (khắc) + (lạp) + (tư) + (nặc) + (á) + (nhĩ) + (tư) + (khắc) + (biên) + (cương) + (khu)