克莉絲汀斯科特託馬斯
khắc lị ti đinh tư khoa đặc thác mã tư
Hán Việt: khắc lị ti đinh tư khoa đặc thác mã tư · Pinyin: kè lì sī tīng sī kē tè tuō mǎ sī
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 莉 (lị) + 絲 (ti) + 汀 (đinh) + 斯 (tư) + 科 (khoa) + 特 (đặc) + 託 (thác) + 馬 (mã) + 斯 (tư)