克里斯托伕馬丁維蘭德
khắc lí tư thác phu mã đinh duy lan đức
Hán Việt: khắc lí tư thác phu mã đinh duy lan đức · Pinyin: kè lǐ sī tuō fū mǎ dīng wéi lán dé
Tổng quan
Cấu tạo: 克 (khắc) + 里 (lí) + 斯 (tư) + 托 (thác) + 伕 (phu) + 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 維 (duy) + 蘭 (lan) + 德 (đức)