內恧

nèi nǜnội nục

Hán Việt: nội nục · Pinyin: nèi nǜ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.内心感到惭愧。

Cấu tạo: 內 (nội) + 恧 (nục)

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典