全局在胸

quán jú zài xiōngtoàn cục tại hung

Hán Việt: toàn cục tại hung · Pinyin: quán jú zài xiōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

对于全盘棋的走法心中有数。比喻对整个形势非常了解。

Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 在 (tại) + 胸 (hung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对于全盘棋的走法心中有数。比喻对整个形势非常了解。

Từ liên quan

Gần nghĩa

全局模块 · 全局语境 · 全局作用域 · 全局性 · 全局关系 · 全局利益 · 全局思想 · 全局知识