全局知识

toàn cục tri thức

Hán Việt: toàn cục tri thức

Tổng quan

Cấu tạo: 全 (toàn) + 局 (cục) + 知 (tri) + 識 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tri thức toàn cục
  • Biên soạn 全局知識 uánjú zhīshí n. global knowledge

Eng

  • Cihui 全局知識 uánjú zhīshí n. global knowledge
  • Tần suất từ 全局知識 uánjú zhīshí n. global knowledge

Từ liên quan

Gần nghĩa

全局模块 · 全局语境 · 知識淵博 · 知識產業 · 知識青年 · 知识产业 · 知识产权 · 知识份子