八面體

bā miàn tǐbát diện thể

Hán Việt: bát diện thể · Pinyin: bā miàn tǐ

Tổng quan

hình bát diện

Cấu tạo: 八 (bát) + 面 (diện) + 體 (thể)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bát diện
  • Tần suất từ (toán học) hình tám mặt
  • Biên soạn octahedron

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi octahedron

Eng

  • JMdict octahedron
  • Cihui octahedron
  • Tần suất từ n. octahedron

ja

  • JMdict 八面体(はちめんたい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

八面光 · 八面圆 · 八面圓 · 八面山 · 八面鋒 · 八面锋 · 八面威风 · 八面玲珑