公塚

công trủng

Hán Việt: công trủng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指公家所设埋葬无主尸骨的墓地。

Cấu tạo: 公 (công) + 冢 (trủng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交