公民權利與政治權利國際公約

gōng mín quán lì yǔ zhèng zhì quán lì guó jì gōng yuē công dân quyền lợi dữ chánh trì quyền lợi quốc tế công ước

Hán Việt: công dân quyền lợi dữ chánh trì quyền lợi quốc tế công ước · Pinyin: gōng mín quán lì yǔ zhèng zhì quán lì guó jì gōng yuē

Tổng quan

Cấu tạo: (công) + (dân) + (quyền) + (lợi) + (dữ) + (chánh) + (trì) + (quyền) + (lợi) + (quốc) + (tế) + (công) + (ước)