公钥

gōng yàocông thược

Hán Việt: công thược · Pinyin: gōng yào

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【公鑰・公钥】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(cryptography) public key"]]]}]

Cấu tạo: 公 (công) + 鑰 (thược)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (cryptography) public key

Eng

  • Cihui (cryptography) public key
  • Tần suất từ (cryptography) public key

Từ liên quan

Gần nghĩa

公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交