公餸 gōng sòng Pinyin: gōng sòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.鼎中的食物﹐君主﹑贵族所享用的盛馔。 Cấu tạo: 公 (công) + 𩠌Pinyingōng sòngCấu tạo公 + 𩠌 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.鼎中的食物﹐君主﹑贵族所享用的盛馔。 Từ liên quan Gần nghĩa公丈 · 公两 · 公主 · 公举 · 公义 · 公了 · 公事 · 公交