关老爷

quan lão gia

Hán Việt: quan lão gia

Tổng quan

Cấu tạo: 關 (quan) + 老 (lão) + 爺 (gia)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Quan Vũ
  • Biên soạn 關老爺 uān Lǎoyé ►See Guān Yǔ

Eng

  • Cihui 關老爺 uān Lǎoyé ►See Guān Yǔ
  • Tần suất từ 關老爺 uān Lǎoyé ►See Guān Yǔ

Từ liên quan

Gần nghĩa

老爷子 · 老爷岭 · 老爷爷 · 老爷车 · 老爷 · 老爷们儿 · 老爷汽车 · 老爷飞机