兴亡祸福 xīng wáng huò fú·hưng vong họa phúc Hán Việt: hưng vong họa phúc · Pinyin: xīng wáng huò fú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 兴盛和灭亡,灾祸和幸福。泛指一切遭遇。 Cấu tạo: 興 (hưng) + 亡 (vong) + 禍 (họa) + 福 (phúc)Pinyinxīng wáng huò fúHán Việthưng vong họa phúcCấu tạo興 + 亡 + 禍 + 福 · hưng + vong + họa + phúc nghĩa thành phần: hưng + vong + họa + phúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 兴盛和灭亡,灾祸和幸福。泛指一切遭遇。 Từ liên quan Gần nghĩa祸福与共 · 祸福同门 · 祸福倚伏 · 祸福无门 · 祸福无常 · 祸福吉凶 · 祸福相生 · 祸福由己