其他塑料的廢碎料及下腳料
kì tha tố liêu đích phế toái liêu cập hạ cước liêu
Hán Việt: kì tha tố liêu đích phế toái liêu cập hạ cước liêu · Pinyin: qí tā sù liào de fèi suì liào jí xià jiǎo liào
Tổng quan
Cấu tạo: 其 (kì) + 他 (tha) + 塑 (tố) + 料 (liêu) + 的 (đích) + 廢 (phế) + 碎 (toái) + 料 (liêu) + 及 (cập) + 下 (hạ) + 腳 (cước) + 料 (liêu)