具有國際合作經驗的

jù yǒu guó jì hé zuò jīng yàn de cụ hữu quốc tế hợp tác kinh nghiệm đích

Hán Việt: cụ hữu quốc tế hợp tác kinh nghiệm đích · Pinyin: jù yǒu guó jì hé zuò jīng yàn de

Tổng quan

Cấu tạo: (cụ) + (hữu) + (quốc) + (tế) + (hợp) + (tác) + (kinh) + (nghiệm) + (đích)