典憲

điển hiến

Hán Việt: điển hiến

Tổng quan

chế độ pháp luật; quy chế pháp luật

Cấu tạo: 典 (điển) + 宪 (hiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy chế

Eng

  • JMdict rule
  • JMdict law
  • JMdict regulation
  • JMdict Imperial Household Law and the Constitution

ja

  • JMdict 典憲(てんけん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

典借 · 典儀 · 典准 · 典刑 · 典制 · 典則 · 典卖 · 典喪