兼容

jiān róngkiêm dung

Hán Việt: kiêm dung · Pinyin: jiān róng

Tổng quan

tương thích

新华 · Tân Hoa Đại lục

同时容纳几个方面~并包ㄧ善恶不能~。

Cấu tạo: 兼 (kiêm) + 容 (dung)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tương thích
  • VietPhrases truyền hình vừa trắng đen vừa màu
  • Biên soạn 兼容 iānróng s.v. compatible

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同时容纳几个方面~并包ㄧ善恶不能~。

Eng

  • Cihui compatible

Đức

  • Handedict kompatibel (Adj, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

兼容性 · 兼容并蓄 · 兼容并包 · 兼之 · 兼人 · 兼任 · 兼优 · 兼具