內容提要

nèi róng tí yàonội dung đề yếu

Hán Việt: nội dung đề yếu · Pinyin: nèi róng tí yào

Tổng quan

Cấu tạo: 內 (nội) + 容 (dung) + 提 (đề) + 要 (yếu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tóm tắt
  • Biên soạn synopsis; résumé

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi contents guide

Eng

  • Cihui 內容提要 èiróng tíyào n. synopsis; résumé
  • Tần suất từ n. synopsis; résumé

Đức

  • Handedict Inhaltsangabe, Abstrakt (engl: abstract) (S, Lit)

Từ liên quan

Gần nghĩa

提要钩玄 · 内容矿物 · 内容贫乏 · 内容充实的 · 内容说明书 · 內容量 · 內容管理系統 · 内容农场