内稃

nèi fūnội phù

Hán Việt: nội phù · Pinyin: nèi fū

Tổng quan

vỏ trong của đòng đòng

Cấu tạo: 內 (nội) + 稃 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) mày nhỏ
  • Tần suất từ vỏ trong của đòng đòng

Eng

  • Cihui (botany) palea
  • Tần suất từ (botany) palea

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典