内酶

NỘI MÔI

Hán Việt: NỘI MÔI

Tổng quan

(sinh học) enzym nội bào

Cấu tạo: 內 (nội) + 酶

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 endoenzyme
  • Tần suất từ (sinh học) enzym nội bào

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi endoenzyme

Eng

  • Tần suất từ endoenzyme

Từ liên quan

Gần nghĩa

內亂 · 內人 · 內佛 · 內侄 · 內侍 · 內供 · 內債 · 內典