冗唯

nhũng duy

Hán Việt: nhũng duy

Tổng quan

Lằng nhằng. 撏箕唪烹𫡱垠滚 滔吉冗唯󰞉方光 Tầu gầy phống phếnh soong gằn cuổn Thau cát giùng gioài sí phướng queng (H.Đ.H.) Rong rêu vướng vít hai bờ cuốn Dây sắn lằng nhằng bốn phía vương

Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 唯 (duy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 冗唯 GIÙNG GIOÀI Lằng nhằng. 撏箕唪烹𫡱垠滚 滔吉冗唯󰞉方光 Tầu gầy phống phếnh soong gằn cuổn Thau cát giùng gioài sí phướng queng (H.Đ.H.) Rong rêu vướng vít hai bờ cuốn Dây sắn lằng nhằng bốn phía vương

Từ liên quan

Gần nghĩa

冗位 · 冗余 · 冗兵 · 冗冗 · 冗务 · 冗员 · 冗官 · 冗散