军中乐园

quân trung nhạc viên

Hán Việt: quân trung nhạc viên

Tổng quan

Cấu tạo: 軍 (quân) + 中 (trung) + 樂 (nhạc) + 園 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 doanh trại giải trí
  • Biên soạn entertainment institution for the army M:⁴zuò

Eng

  • Cihui 軍中樂園 ūnzhōng lèyuán n. entertainment institution for the army M:⁴zuò
  • Tần suất từ n. entertainment institution for the army M:⁴zuò

Từ liên quan

Gần nghĩa

乐园似的 · 军中小贩 · 军中福利社 · 軍中詞命集 · 乐园一样 · 军中服务 · 军中候 · 军中无戏言