军中小贩

quân trung tiểu phiến

Hán Việt: quân trung tiểu phiến

Tổng quan

(quân sự) người bán hàng căng tin

Cấu tạo: 軍 (quân) + 中 (trung) + 小 (tiểu) + 販 (phiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán hàng quân đội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sutler

Từ liên quan

Gần nghĩa

军中福利社 · 軍中詞命集 · 军中乐园 · 军中服务 · 军中候 · 军中无戏言 · 小販子 · 小贩儿