军队保险

quân đội bảo hiểm

Hán Việt: quân đội bảo hiểm

Tổng quan

Cấu tạo: 軍 (quân) + 隊 (đội) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bảo hiểm quân đội

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi www.afi.org

Eng

  • Cihui www.afi.org

Từ liên quan

Gần nghĩa

保险不足 · 保险业者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保险总额 · 保险装置 · 保險公司