军队医院

jūn duì yī yuànquân đội y viện

Hán Việt: quân đội y viện · Pinyin: jūn duì yī yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: 軍 (quân) + 隊 (đội) + 醫 (y) + 院 (viện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bệnh viện quân đội

Đức

  • Handedict Bundeswehrkrankenhaus

Từ liên quan

Gần nghĩa

军队式的 · 医院制度 · 医院收容 · 军队化 · 军队的 · 军队保险 · 军队入侵 · 军队将领