冠以集團名稱的企業
quan dĩ tập đoàn danh xưng đích xí nghiệp
Hán Việt: quan dĩ tập đoàn danh xưng đích xí nghiệp · Pinyin: guàn yǐ jí tuán míng chēng de qǐ yè
Tổng quan
Cấu tạo: 冠 (quan) + 以 (dĩ) + 集 (tập) + 團 (đoàn) + 名 (danh) + 稱 (xưng) + 的 (đích) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)