冥罰

minh phạt

Hán Việt: minh phạt

Tổng quan

(術語)神佛與人之刑罰也。☸

Cấu tạo: 冥 (minh) + 罚 (phạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)神佛與人之刑罰也。☸

Eng

  • JMdict retribution
  • JMdict divine punishment

ja

  • JMdict 冥罰(みょうばつ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冥一 · 冥中 · 冥使 · 冥冥 · 冥初 · 冥利 · 冥加 · 冥助