冪歷

mì lìmịch lịch

Hán Việt: mịch lịch · Pinyin: mì lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"幂?"。 2.分布覆被貌。 3.弥漫笼罩貌。

Cấu tạo: 冪 (mịch) + 歷 (lịch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

歷下 · 历世 · 历久 · 曆書 · 歷代 · 歷任 · 历历 · 歷史