冬夏

dōng xiàđông hạ

Hán Việt: đông hạ · Pinyin: dōng xià

Tổng quan

mùa đông và mùa hè

Cấu tạo: 冬 (đông) + 夏 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đông hạ
  • Biên soạn 1. winter and summer 2. a year

Eng

  • Cihui winter and summer

Từ liên quan

Gần nghĩa

冬𪪏 · 冬令 · 冬储 · 冬儲 · 冬冬 · 冬夜 · 冬天 · 冬季