凝块

níng kuàingưng khối

Hán Việt: ngưng khối · Pinyin: níng kuài

Tổng quan

cục máu đông

Cấu tạo: 凝 (ngưng) + 塊 (khối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cục đông
  • Tần suất từ cục, khối, hòn (do chất lỏng hay chất đặc kết lại), (y học) cục nghẽn, (từ lóng) người ngốc nghếch đần độn, đóng cục, dón lại, làm đóng cục, làm dón, làm dính bết lại với nhau, điều thậm vô lý (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) thuỷ thủ, cục đờm, (từ lóng) mồm, khạc nhổ chất dính nhớt, chất lầy nhầy, (y học) cục máu đông

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi clot

Eng

  • JMdict clot
  • Cihui clot; blood clot
  • Tần suất từ clot; blood clot

Đức

  • Handedict Klumpen

ja

  • JMdict 凝塊(ぎょうかい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凝乳 · 凝冰 · 凝华 · 凝厚 · 凝听 · 凝固 · 凝坐 · 凝妝