凤尾蕨

fèng wěi juéphượng vĩ quyết

Hán Việt: phượng vĩ quyết · Pinyin: fèng wěi jué

Tổng quan

dương xỉ phượng vĩ (dương xỉ thuộc chi Pteris)

Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 尾 (vĩ) + 蕨 (quyết)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (đặc biệt) dương xỉ nhện (Pteris multifida)
  • Tần suất từ dương xỉ phượng vĩ (dương xỉ thuộc chi Pteris) , (đặc biệt) dương xỉ nhện (Pteris multifida)

Eng

  • Cihui brake (fern of genus Pteris)/(esp.) spider fern (Pteris multifida)
  • Tần suất từ brake (fern of genus Pteris)/(esp.) spider fern (Pteris multifida)

Từ liên quan

Gần nghĩa

凤尾竹 · 凤尾船 · 凤尾鱼 · 鳳尾 · 凤尾描 · 凤尾松 · 凤尾笺 · 凤尾绫