凤尾藓目 phượng vĩ tiển mục Hán Việt: phượng vĩ tiển mục Tổng quan Cấu tạo: 鳳 (phượng) + 尾 (vĩ) + 蘚 (tiển) + 目 (mục)Hán Việtphượng vĩ tiển mụcTừ loạidanhCấu tạo鳳 + 尾 + 蘚 + 目 · phượng + vĩ + tiển + mục nghĩa thành phần: phượng + vĩ + tiển + mục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 FissidentalesMainlandKaggle Zh-Vi FissidentalesEngCihui Fissidentales Từ liên quan Gần nghĩa凤尾竹 · 凤尾船 · 凤尾蕨 · 凤尾鱼 · 凤尾描 · 凤尾松 · 凤尾笺 · 凤尾绫