击玉壶 jī yù hú·kích ngọc hồ Hán Việt: kích ngọc hồ · Pinyin: jī yù hú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.见"击碎唾壶"。 Cấu tạo: 擊 (kích) + 玉 (ngọc) + 壺 (hồ)Pinyinjī yù húHán Việtkích ngọc hồCấu tạo擊 + 玉 + 壺 · kích + ngọc + hồ nghĩa thành phần: kích + ngọc + hồ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"击碎唾壶"。 Từ liên quan Gần nghĩa击玉敲金 · 擊玉敲金 · 擊玉壺 · 玉壶春 · 玉壺冰 · 玉壺春 · 玉壶 · 玉壶买春