击石拊石 jī shí fǔ shí·kích thạch phụ thạch Hán Việt: kích thạch phụ thạch · Pinyin: jī shí fǔ shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.敲打石磬。 Cấu tạo: 擊 (kích) + 石 (thạch) + 拊 (phụ) + 石 (thạch)Pinyinjī shí fǔ shíHán Việtkích thạch phụ thạchCấu tạo擊 + 石 + 拊 + 石 · kích + thạch + phụ + thạch nghĩa thành phần: kích + thạch + phụ + thạch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.敲打石磬。 Từ liên quan Gần nghĩa擊石火 · 击石弹丝 · 擊石彈絲 · 擊石拊石 · 击石波 · 擊石波