分开着

phân khai trứ

Hán Việt: phân khai trứ

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 開 (khai) + 着 (trứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia lìa

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi in sunder

Eng

  • Cihui in sunder

Từ liên quan

Gần nghĩa

分开地 · 分开的 · 分开 · 分開 · 开着 · 分开离合器 · 分开住 · 开着的