分开地

phân khai địa

Hán Việt: phân khai địa

Tổng quan

riêng rẽ, rời rạc

Cấu tạo: 分 (phân) + 開 (khai) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Riêng rẽ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi discretely

Từ liên quan

Gần nghĩa

分开的 · 分开 · 分開 · 开地 · 分开离合器 · 分开住 · 分开着 · 分开散发