分开住

fēn kāi zhùphân khai trụ

Hán Việt: phân khai trụ · Pinyin: fēn kāi zhù

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 開 (khai) + 住 (trụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ở riêng

Đức

  • Handedict getrennt leben (zum Beispiel erwachsene Kinder - Eltern)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分开地 · 分开的 · 分开 · 分開 · 分开离合器 · 分开着 · 分开散发 · 分开的屏幕