分散式阻斷服務攻擊
phân tán thức trở đoạn phục vụ công kích
Hán Việt: phân tán thức trở đoạn phục vụ công kích · Pinyin: fēn sàn shì zǔ duàn fú wù gōng jī
Tổng quan
Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 式 (thức) + 阻 (trở) + 斷 (đoạn) + 服 (phục) + 務 (vụ) + 攻 (công) + 擊 (kích)
Nghĩa
Eng
- Cihui denial-of-service attack