分音符

fēn yīn fúphân âm phù

Hán Việt: phân âm phù · Pinyin: fēn yīn fú

Tổng quan

dấu âm

Cấu tạo: 分 (phân) + 音 (âm) + 符 (phù)

Nghĩa

Việt

  • Cihui umlaut
  • Cihui dấu tách biệt hai âm tiết liền nhau

Eng

  • Cihui dieresis; umlaut; diacritical mark separating two adjacent syllables

Đức

  • Handedict Diärese

Từ liên quan

Gần nghĩa

分音符号 · 音符 · 分音图 · 分音表 · 分音谱 · 分音 · 分音谱器